đầu gà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được quyền đánh trước: Trong một số trò chơi bài của Việt Nam, đặc biệt là sau một ván bài không có ai thắng (bài lủng, bài trắng), "đầu gà" là người chơi được quyền đánh lá bài đầu tiên ở ván tiếp theo.
- Vị trí dẫn đầu trong lượt chơi: Thuật ngữ này chỉ vị trí ưu tiên, có lợi thế được đi trước trong một ván bài mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ván trước hòa, nên bây giờ anh ấy là đầu gà.
- Làm đầu gà có lợi thế được ra quân trước.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quyền đầu gà": quyền được đánh trước, quyền khởi đầu ván bài.
- Sau ván lủng, hắn giành được quyền đầu gà.
- "làm đầu gà": giữ vị trí người đi đầu tiên.
- Ai thua ván này sẽ phải làm đầu gà cho ván sau.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh đầu (động từ): hành động ra quân đầu tiên.
- Cái (danh từ): trong một số trò chơi khác (như bài tới, tổ tôm), đây cũng là thuật ngữ chỉ người đi đầu tiên hoặc người chia bài.
Từ đồng nghĩa
- Người đi đầu: người bắt đầu ván bài.
- Người đánh trước: người có lượt đánh đầu tiên.
Lưu ý sử dụng
- Thuật ngữ "đầu gà" mang tính chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh các trò chơi bài dân gian Việt Nam (như bài cào, bài ba cây, phỏm...). Nó ít khi được dùng trong đời sống hàng ngày với nghĩa khác.
- Không nên nhầm lẫn với từ "đầu gà" chỉ bộ phận cơ thể của con gà. Trong ngữ cảnh trò chơi, nghĩa này hoàn toàn khác biệt.